Thành viên:

xs0803

Đăng ký phát âm của xs0803

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
16/08/2017
phát âm 三十五
三十五 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 种畜
种畜 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 楊鳴章
楊鳴章 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 叠纸
叠纸 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 奶汤锅子鱼
奶汤锅子鱼 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 维京长屋
维京长屋 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 哨子面
哨子面 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 干煸鸡
干煸鸡 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 葱烤鲫鱼
葱烤鲫鱼 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 豆瓣鲫鱼
豆瓣鲫鱼 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 奶汤核桃肉
奶汤核桃肉 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 声量
声量 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 图报
图报 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 退庭
退庭 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 年表
年表 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 芥末薄肉片
芥末薄肉片 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 助训员
助训员 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 珍珠鸟
珍珠鸟 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 禁不住
禁不住 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 村口
村口 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 伤腿
伤腿 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 脚边
脚边 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 博望锅盔
博望锅盔 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 京糕
京糕 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 则是
则是 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 康奈尔
康奈尔 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 丰裕
丰裕 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 发令
发令 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 接话
接话 [zh] 0 bình chọn
16/08/2017
phát âm 八公山豆腐脑
八公山豆腐脑 [zh] 0 bình chọn