| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/08/2017 | phát âm 三十五 |
三十五 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 种畜 |
种畜 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 楊鳴章 |
楊鳴章 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 叠纸 |
叠纸 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 奶汤锅子鱼 |
奶汤锅子鱼 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 维京长屋 |
维京长屋 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 哨子面 |
哨子面 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 干煸鸡 |
干煸鸡 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 葱烤鲫鱼 |
葱烤鲫鱼 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 豆瓣鲫鱼 |
豆瓣鲫鱼 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 奶汤核桃肉 |
奶汤核桃肉 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 声量 |
声量 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 图报 |
图报 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 退庭 |
退庭 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 年表 |
年表 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 芥末薄肉片 |
芥末薄肉片 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 助训员 |
助训员 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 珍珠鸟 |
珍珠鸟 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 禁不住 |
禁不住 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 村口 |
村口 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 伤腿 |
伤腿 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 脚边 |
脚边 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 博望锅盔 |
博望锅盔 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 京糕 |
京糕 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 则是 |
则是 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 康奈尔 |
康奈尔 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 丰裕 |
丰裕 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 发令 |
发令 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 接话 |
接话 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 八公山豆腐脑 |
八公山豆腐脑 [zh] | 0 bình chọn |