| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/08/2018 | phát âm 按这按钮 |
按这按钮 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 磨削加工 |
磨削加工 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 圖纸和规格表 |
圖纸和规格表 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 砂輪整修机 |
砂輪整修机 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 平面度多少呢 |
平面度多少呢 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 砂輪花費 |
砂輪花費 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 圖纸和産品 |
圖纸和産品 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 工件移除量 |
工件移除量 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 桌號 |
桌號 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 磨耗量 |
磨耗量 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 鹹酥雞 |
鹹酥雞 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 機台價格 |
機台價格 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 香雞排 |
香雞排 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 好飽 |
好飽 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 中杯 |
中杯 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 黝黑 |
黝黑 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 漢字博士 |
漢字博士 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 麻醬麵 |
麻醬麵 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 少冰 |
少冰 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 小杯 |
小杯 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 号碼牌 |
号碼牌 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 半冰 |
半冰 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 顾主 |
顾主 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 微冰 |
微冰 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 半糖 |
半糖 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/08/2018 | phát âm 是谁的 |
是谁的 [zh] | -1 bình chọn |