| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/10/2018 | phát âm 三々九度 |
三々九度 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm 短く言えば |
短く言えば [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm 概容 |
概容 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm 年格好 |
年格好 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm 男爵芋 |
男爵芋 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm はちまんぐう(八幡宮) |
はちまんぐう(八幡宮) [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm アジア研究センター |
アジア研究センター [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm 永続 |
永続 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm ファンドマネージャー |
ファンドマネージャー [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm ご執心 |
ご執心 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm 三段跳び |
三段跳び [ja] | 0 bình chọn |
| 16/10/2018 | phát âm Takeshita-dori |
Takeshita-dori [ja] | 0 bình chọn |
| 15/03/2017 | phát âm 百g |
百g [ja] | 0 bình chọn |
| 15/03/2017 | phát âm 生酒 |
生酒 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/03/2017 | phát âm 生酛 |
生酛 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/02/2016 | phát âm 勝ち誇る |
勝ち誇る [ja] | 0 bình chọn |
| 28/02/2016 | phát âm 巡らす |
巡らす [ja] | 0 bình chọn |
| 28/02/2016 | phát âm ヌードル |
ヌードル [ja] | 0 bình chọn |
| 28/02/2016 | phát âm 飲み食い |
飲み食い [ja] | 0 bình chọn |
| 28/02/2016 | phát âm 天現寺橋 |
天現寺橋 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/02/2016 | phát âm 三ヶ日みかん |
三ヶ日みかん [ja] | 0 bình chọn |
| 28/02/2016 | phát âm 愛宕前 |
愛宕前 [ja] | 0 bình chọn |