| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/11/2013 | phát âm どんちゃん騒ぎ |
どんちゃん騒ぎ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 気にする |
気にする [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm NHK杯 |
NHK杯 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm どじ |
どじ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 暑がり |
暑がり [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 寒がり |
寒がり [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 手を打つ |
手を打つ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 先回り |
先回り [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm むくむ |
むくむ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm マットレス |
マットレス [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm レジスター |
レジスター [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm どこでも |
どこでも [ja] | 1 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 浮浪者 |
浮浪者 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 脳内 |
脳内 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm チームワーク |
チームワーク [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm レスキュー |
レスキュー [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 怒鳴りつける |
怒鳴りつける [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 遺憾 |
遺憾 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 考えられない |
考えられない [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm あごひげ |
あごひげ [ja] | 1 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 満席 |
満席 [ja] | 1 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 技 (わざ) |
技 (わざ) [ja] | 1 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 敷布団 |
敷布団 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm ファスナー |
ファスナー [ja] | 1 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 室外 |
室外 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 看守 |
看守 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm 後にする |
後にする [ja] | 0 bình chọn |