| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | phát âm 運轉台 |
運轉台 [nan] | 0 bình chọn |
| 19/06/2023 | phát âm 空雷無雨 |
空雷無雨 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 中国 |
中国 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 不但 |
不但 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 蒜仔 |
蒜仔 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 湯匙仔 |
湯匙仔 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 貼心 |
貼心 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 油飯 |
油飯 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 五 |
五 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 大細 |
大細 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 細聲 |
細聲 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 大聲 |
大聲 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 牛丼 |
牛丼 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 親子丼 |
親子丼 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 餃子 |
餃子 [nan] | -1 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 恭喜發財 |
恭喜發財 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 凝結 |
凝結 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 合約 |
合約 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 說明書 |
說明書 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 說明 |
說明 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 書店 |
書店 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 做牛做馬 |
做牛做馬 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 卸世卸眾 |
卸世卸眾 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 想東想西 |
想東想西 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 哭爸 |
哭爸 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 假鬼假怪 |
假鬼假怪 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 重巡 |
重巡 [nan] | 0 bình chọn |
| 14/06/2023 | phát âm 戰死 |
戰死 [nan] | 0 bình chọn |
| 11/06/2023 | phát âm プロペラ |
プロペラ [nan] | 0 bình chọn |
| 11/06/2023 | phát âm ボタン |
ボタン [nan] | 0 bình chọn |