| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/04/2021 | phát âm висловлював |
висловлював [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відношенні |
відношенні [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відомим |
відомим [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відомого |
відомого [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відміняється |
відміняється [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відображені |
відображені [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відрядженні |
відрядженні [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відображає |
відображає [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm вільяма |
вільяма [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm вірним |
вірним [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm внутрішніх |
внутрішніх [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відповідальним |
відповідальним [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відомих |
відомих [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm візиту |
візиту [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm вищої |
вищої [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm висуваються |
висуваються [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm віці |
віці [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відповідає |
відповідає [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відомими |
відомими [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm вілінфікованих |
вілінфікованих [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відсутністю |
відсутністю [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відправка |
відправка [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відчуваєте |
відчуваєте [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відповідності |
відповідності [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відступив |
відступив [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm вікторіанській |
вікторіанській [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відчув |
відчув [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відступаючи |
відступаючи [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm віриної |
віриної [uk] | 0 bình chọn |
| 28/04/2021 | phát âm відхилила |
відхилила [uk] | 0 bình chọn |