| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/02/2013 | phát âm 倒裝句 |
倒裝句 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 信用证 |
信用证 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 十一月 |
十一月 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 一月 |
一月 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 二月 |
二月 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 三月 |
三月 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 四月 |
四月 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 五月 |
五月 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 六月 |
六月 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 七月 |
七月 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 八月 |
八月 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/02/2013 | phát âm 十月 |
十月 [zh] | 1 bình chọn |
| 24/02/2013 | phát âm 九月 |
九月 [zh] | 1 bình chọn |
| 24/02/2013 | phát âm 十二月 |
十二月 [zh] | 1 bình chọn |
| 24/02/2013 | phát âm 酸乳 |
酸乳 [zh] | 0 bình chọn |