| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/03/2017 | phát âm 史诗 |
史诗 [zh] | 1 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 舆论 |
舆论 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 摊开 |
摊开 [zh] | 1 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 證明 |
證明 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 诬蔑 |
诬蔑 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 通风 |
通风 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 惠州 |
惠州 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 收银 |
收银 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 漫畫書 |
漫畫書 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 蓝风筝 |
蓝风筝 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 悲情城市 |
悲情城市 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 童年往事 |
童年往事 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 传统文化 |
传统文化 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 普通等级 |
普通等级 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 刘延东 |
刘延东 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 行得通 |
行得通 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 四边形 |
四边形 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 热辣辣 |
热辣辣 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 脑筋 |
脑筋 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 戏码 |
戏码 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 垫 |
垫 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 控诉 |
控诉 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 演講廳 |
演講廳 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 晶体 |
晶体 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 比划 |
比划 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 講價 |
講價 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 牛頓 |
牛頓 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 腐敗 |
腐敗 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 腐爛 |
腐爛 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm 將來 |
將來 [zh] | 0 bình chọn |