| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/11/2025 | phát âm חוקק |
חוקק [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm בְּמְזוּמָּן |
בְּמְזוּמָּן [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm מחנים |
מחנים [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm אֶנֶרְגִיָה |
אֶנֶרְגִיָה [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm אִם יִרְצֶה הַשֵם |
אִם יִרְצֶה הַשֵם [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm זבלון |
זבלון [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm זבולן |
זבולן [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm משה שרת |
משה שרת [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm הרגיז |
הרגיז [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm לְעֹלָם |
לְעֹלָם [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm דרקון מזוקן |
דרקון מזוקן [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm לְהִפָּטֵר |
לְהִפָּטֵר [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm אֶפְשָׁר לְשַׁלֵּם בְּכַרְטִיס? |
אֶפְשָׁר לְשַׁלֵּם בְּכַרְטִיס? [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm אֶשְׁתְּמֹעַ |
אֶשְׁתְּמֹעַ [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm יש לו שריטה במוח |
יש לו שריטה במוח [he] | 1 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm לחסוך זמן |
לחסוך זמן [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm פלסתר |
פלסתר [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm הוא מגן |
הוא מגן [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm יְצִיאַת מִצְרַיִם |
יְצִיאַת מִצְרַיִם [he] | 0 bình chọn |
| 16/11/2025 | phát âm את־חקיך |
את־חקיך [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm נכללת |
נכללת [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm לממשלת |
לממשלת [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm התקלות |
התקלות [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm בדגת |
בדגת [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm משתנה מקרי |
משתנה מקרי [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm להתבצר |
להתבצר [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm פונקציה יוצרת מומנטים |
פונקציה יוצרת מומנטים [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm להקשות |
להקשות [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm ובעוף |
ובעוף [he] | 0 bình chọn |
| 05/03/2024 | phát âm רמש |
רמש [he] | 0 bình chọn |