| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/05/2011 | phát âm 折原臨也 |
折原臨也 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2011 | phát âm 反落する |
反落する [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2011 | phát âm 僻む |
僻む [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2011 | phát âm 野方図 |
野方図 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2011 | phát âm mentai |
mentai [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2011 | phát âm 御機嫌よう |
御機嫌よう [ja] | -2 bình chọn |
| 08/05/2011 | phát âm ピレネー |
ピレネー [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2011 | phát âm 公正中立 |
公正中立 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/05/2011 | phát âm 黙秘権 |
黙秘権 [ja] | 0 bình chọn |