Thành viên:

yoshikuwa

Đăng ký phát âm của yoshikuwa

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
23/08/2014
phát âm クレムリン
クレムリン [ja] 0 bình chọn
23/08/2014
phát âm 側近
側近 [ja] 0 bình chọn
23/08/2014
phát âm 豊臣 秀頼
豊臣 秀頼 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm ちょうしょく
ちょうしょく [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 宛名
宛名 [ja] 1 bình chọn
19/05/2013
phát âm 湧き水
湧き水 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 話題沸騰
話題沸騰 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 人気沸騰
人気沸騰 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 人間万事塞翁が馬
人間万事塞翁が馬 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 馬鹿らしい
馬鹿らしい [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm ございます
ございます [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm ナンバー·ワン
ナンバー·ワン [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 馬鹿にならない
馬鹿にならない [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 馬鹿は死ななきゃ治らない
馬鹿は死ななきゃ治らない [ja] 1 bình chọn
19/05/2013
phát âm 馬鹿を見る
馬鹿を見る [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 馬鹿力
馬鹿力 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 炊き込みご飯
炊き込みご飯 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 冷凍焼け
冷凍焼け [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 軋轢
軋轢 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 飯炊き女
飯炊き女 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 止むを得ず
止むを得ず [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm ブザー
ブザー [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm ナンバー・ファイブ
ナンバー・ファイブ [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 氷砂糖
氷砂糖 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 蛇行運転
蛇行運転 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm じゃんけんで決める
じゃんけんで決める [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm メールアドレス
メールアドレス [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 冷凍野菜
冷凍野菜 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 羊羹
羊羹 [ja] 0 bình chọn
19/05/2013
phát âm 乗車
乗車 [ja] 0 bình chọn