| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/05/2019 | phát âm ジャズバンド |
ジャズバンド [ja] | 0 bình chọn |
| 29/05/2019 | phát âm バッチグー |
バッチグー [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2019 | phát âm 吮癰舐痔 |
吮癰舐痔 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2019 | phát âm 箪食瓢飲 |
箪食瓢飲 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2019 | phát âm 十数名(じゅうすうめい) |
十数名(じゅうすうめい) [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2019 | phát âm 気高い志 |
気高い志 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2019 | phát âm ご立派 |
ご立派 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm フレッシュソーダ |
フレッシュソーダ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 玄関前で |
玄関前で [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm まるごと酢いか |
まるごと酢いか [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm ミニイカごろも |
ミニイカごろも [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 彼女は 明日の天気が わかります |
彼女は 明日の天気が わかります [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 彼に意見に対して、賛成できません。 |
彼に意見に対して、賛成できません。 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 高いものが必ずしもいいものだとは限らない。 |
高いものが必ずしもいいものだとは限らない。 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm よろ |
よろ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 誰よりも |
誰よりも [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 済ませます |
済ませます [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 父 は 台湾料理 が できます |
父 は 台湾料理 が できます [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm ましゅろー 幸せプリン味 |
ましゅろー 幸せプリン味 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 目黒まで地下鉄に乗りました。 |
目黒まで地下鉄に乗りました。 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm うまくいった |
うまくいった [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 見つけたい |
見つけたい [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm ミニボトルサワー |
ミニボトルサワー [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 日が暮れる 【ひがくれる】 |
日が暮れる 【ひがくれる】 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 日が浅い 【ひがあさい】 |
日が浅い 【ひがあさい】 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm ケンの彼女なら、かわいいに決まっている |
ケンの彼女なら、かわいいに決まっている [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm プレミアムハムカツ屋さん |
プレミアムハムカツ屋さん [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm そのままにしてたら恥になる |
そのままにしてたら恥になる [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 恥になる |
恥になる [ja] | 0 bình chọn |
| 21/03/2019 | phát âm 評判倒れ |
評判倒れ [ja] | 0 bình chọn |