| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/01/2012 | phát âm 納得 |
納得 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/01/2012 | phát âm 木箱 |
木箱 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 滋養 |
滋養 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 化粧品 |
化粧品 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 大夫 |
大夫 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 題材 |
題材 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 飛躍 |
飛躍 [ja] | 1 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 己 |
己 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 遊女 |
遊女 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 激増 |
激増 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 据える |
据える [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 財団 |
財団 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 最高峰 |
最高峰 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 世襲 |
世襲 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 芸道 |
芸道 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 親心 |
親心 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 生涯 |
生涯 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 千本桜 |
千本桜 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 翁 |
翁 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 横顔 |
横顔 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 共振 |
共振 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 客席 |
客席 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 御品書き |
御品書き [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 先付 |
先付 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 眼科 |
眼科 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 素朴 |
素朴 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 中核 |
中核 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 気づく |
気づく [ja] | 0 bình chọn |
| 26/01/2012 | phát âm 錯覚 |
錯覚 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/01/2012 | phát âm 愕然 |
愕然 [ja] | 0 bình chọn |