| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/07/2021 | phát âm 磬石 |
磬石 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 秦簡牘合集 |
秦簡牘合集 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 句柄 |
句柄 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 归侨 |
归侨 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 肋条 |
肋条 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 气泵 |
气泵 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 起頭 |
起頭 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 恰 |
恰 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 輕手輕腳 |
輕手輕腳 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 秋風 |
秋風 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 岷山 |
岷山 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 拭干 |
拭干 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 弹窗 |
弹窗 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 降压 |
降压 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 風濕性關節炎 |
風濕性關節炎 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2021 | phát âm 荊釵布裙 |
荊釵布裙 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 為何你没来? |
為何你没来? [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 建築工地 |
建築工地 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 我看不到你。 |
我看不到你。 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 外语工作者 |
外语工作者 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 身體髮膚,受之父母 |
身體髮膚,受之父母 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 你先 |
你先 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 车库门 |
车库门 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 什么是矩阵? |
什么是矩阵? [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 三角形的內角和 |
三角形的內角和 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 當成 |
當成 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2021 | phát âm 不合群 |
不合群 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2021 | phát âm 拂掃 |
拂掃 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2021 | phát âm 矿物能源资源 |
矿物能源资源 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2021 | phát âm 黑白相片 |
黑白相片 [zh] | 0 bình chọn |