| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/05/2010 | phát âm ミャ |
ミャ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm み |
み [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm う |
う [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/05/2010 | phát âm にょ |
にょ [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/05/2010 | phát âm みょ |
みょ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Rinko Kikuchi |
Rinko Kikuchi [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm 加持 |
加持 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm 思ひ出 |
思ひ出 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm 岩手弁 |
岩手弁 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm 俺様 |
俺様 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm おら |
おら [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm おる |
おる [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm 俺 |
俺 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm 六つ |
六つ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm 三つ |
三つ [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/05/2010 | phát âm Shin Koyamada |
Shin Koyamada [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Minami Kuribayashi |
Minami Kuribayashi [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Misa Uehara |
Misa Uehara [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Shōji Hamada |
Shōji Hamada [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Misaki Itō |
Misaki Itō [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Takashi Matsuyama |
Takashi Matsuyama [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Asami Mizukawa |
Asami Mizukawa [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Yui Makino |
Yui Makino [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Manpei Takagi |
Manpei Takagi [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Yuuichi Meguro |
Yuuichi Meguro [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Mitsuko Baisho |
Mitsuko Baisho [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Megumi Okina |
Megumi Okina [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Masaki Aiba |
Masaki Aiba [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Itoh Ikuko |
Itoh Ikuko [ja] | 0 bình chọn |
| 21/05/2010 | phát âm Nobuyoshi Araki |
Nobuyoshi Araki [ja] | 0 bình chọn |