| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/10/2025 | phát âm 我情愿撑死也不愿饿死。 |
我情愿撑死也不愿饿死。 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 真不像话! |
真不像话! [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 产线 |
产线 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 中秋节是加人团聚的日子 |
中秋节是加人团聚的日子 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 下頭 |
下頭 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 请问现在是什么时间? |
请问现在是什么时间? [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 同学聚会 |
同学聚会 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 面对着 |
面对着 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 和 (Hàn) |
和 (Hàn) [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 厚生劳动省 |
厚生劳动省 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 的时候 |
的时候 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 徵稿 |
徵稿 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 一厘米 |
一厘米 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 环境日 |
环境日 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 嗨,你累了吗? |
嗨,你累了吗? [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 你今天过得怎么样? |
你今天过得怎么样? [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 刀削麺 |
刀削麺 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 招財 |
招財 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 这真是要了我的命。 |
这真是要了我的命。 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 他是你的朋友吗 |
他是你的朋友吗 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2025 | phát âm 不好意思, 我的中文不太好 |
不好意思, 我的中文不太好 [zh] | 0 bình chọn |