| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/05/2016 | phát âm 脸蛋 |
脸蛋 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2016 | phát âm 针眼 |
针眼 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2016 | phát âm 直奔主题 |
直奔主题 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2016 | phát âm 入籍 |
入籍 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/05/2016 | phát âm 脚丫 |
脚丫 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm 人艰不拆 |
人艰不拆 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm 天高皇帝远 |
天高皇帝远 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 稀松平常 |
稀松平常 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 蒸气 |
蒸气 [zh] | 1 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm 口頭禪 |
口頭禪 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm 鳐 |
鳐 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm 警钟 |
警钟 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm 叫花子 |
叫花子 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm 旅程 |
旅程 [zh] | 0 bình chọn |