| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/10/2012 | phát âm сліпати |
сліпати [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm кін |
кін [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm нелегкий |
нелегкий [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm датися |
датися [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm видавати |
видавати [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm передовий |
передовий [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm бракувати |
бракувати [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm випуск |
випуск [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm змінюватися |
змінюватися [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm діставати |
діставати [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm вижити |
вижити [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm вставати |
вставати [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm діловий |
діловий [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm заманутися |
заманутися [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm вкрасти |
вкрасти [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm залізти |
залізти [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm боксер |
боксер [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm гнати |
гнати [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm аферист |
аферист [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm додбати |
додбати [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm кобальт |
кобальт [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm прометій |
прометій [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm прислати |
прислати [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm аварія |
аварія [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm англійський |
англійський [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm аспірантура |
аспірантура [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/10/2012 | phát âm злетіти |
злетіти [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm батюшка |
батюшка [uk] | 0 bình chọn |
| 23/10/2012 | phát âm білизна |
білизна [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/10/2012 | phát âm маска |
маска [uk] | 0 bình chọn |