| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/10/2020 | phát âm じゃあ私もそれにします。 |
じゃあ私もそれにします。 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm よくあるご質問 |
よくあるご質問 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm 何処にもない |
何処にもない [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm ベオグラード |
ベオグラード [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm DVDプレーヤー |
DVDプレーヤー [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm 推奨環境 |
推奨環境 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm 誕生日はいつですか。 |
誕生日はいつですか。 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm JR |
JR [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm ASCII |
ASCII [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm 分かり悪い |
分かり悪い [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm 登録番号 |
登録番号 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm スプリット |
スプリット [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm ミーティングルーム |
ミーティングルーム [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm ダメ男 |
ダメ男 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm 辞めちゃダメ |
辞めちゃダメ [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm 踏みつぶす |
踏みつぶす [ja] | 0 bình chọn |
| 10/10/2020 | phát âm パウダースノー |
パウダースノー [ja] | 0 bình chọn |