| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/04/2020 | phát âm translace |
translace [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm překládá |
překládá [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm transferovat |
transferovat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm překládání |
překládání [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm žírovat |
žírovat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převodce |
převodce [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm posouvají |
posouvají [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm přebuzení |
přebuzení [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převážející |
převážející [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převážet |
převážet [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm stehovat |
stehovat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převoz |
převoz [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převážení |
převážení [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm transportování |
transportování [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm osob |
osob [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převtělení |
převtělení [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm obracej |
obracej [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převychovat |
převychovat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převychovávat |
převychovávat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převulkanizování |
převulkanizování [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm překračuji |
překračuji [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převázat |
převázat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm zvrat |
zvrat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převázání |
převázání [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převazování |
převazování [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm obvazování |
obvazování [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm převazovat |
převazovat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm fačovat |
fačovat [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm přehyb |
přehyb [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2020 | phát âm přehnutí |
přehnutí [cs] | 0 bình chọn |