| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/09/2021 | phát âm 新品 |
新品 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 扶手椅 |
扶手椅 [zh] | 1 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 洗脸盆 |
洗脸盆 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 辱 |
辱 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 成年 |
成年 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 漱 |
漱 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 洋槐 |
洋槐 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 残疾人 |
残疾人 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 台球桌 |
台球桌 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 展开 |
展开 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 高层旅馆 |
高层旅馆 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 荧光 |
荧光 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 橘红色 |
橘红色 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 你吃饭了吗 |
你吃饭了吗 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 口红 |
口红 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 舺 |
舺 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 肩膀儿 |
肩膀儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 沒空兒 |
沒空兒 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2021 | phát âm 有空兒 |
有空兒 [zh] | 0 bình chọn |