Cách phát âm fartyget

Filter language and accent
filter
fartyget phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fartyget
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fartyget ví dụ trong câu

    • Fartyget seglar

      phát âm Fartyget seglar
      Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fartyget trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GöteborgStockholmbrödkexIKEA