Cách phát âm Rusio

trong:
Rusio phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm Rusio Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rusio Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rusio Phát âm của Skvodo (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rusio Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rusio trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • Rusio ví dụ trong câu

    • Rusio estas parto de Eŭropo kaj Azio.

      phát âm Rusio estas parto de Eŭropo kaj Azio. Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: nedormasankaŭKajĉu