-
phát âm tamtePhát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ ÝPhát âm của gorniak
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Jego rodzina była zamożna jak na tamte czasy. (= według ocen czy standardów wtedy obowiązujących)
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tamte trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: Jabłonica, potęga, Grzegorz Brzęczyszczykiewicz, cześć, Wrocław