Thể loại:

abyss

Đăng ký theo dõi abyss phát âm

  • phát âm abismo
    abismo [es]
  • phát âm Salto
    Salto [de]
  • phát âm 深淵
    深淵 [ja]
  • phát âm ponor
    ponor [cs]
  • phát âm neraka
    neraka [ind]
  • phát âm Abyssus
    Abyssus [la]
  • phát âm abysm
    abysm [en]
  • phát âm abis
    abis [oc]
  • phát âm uçurum
    uçurum [tr]
  • phát âm afgrond
    afgrond [af]
  • phát âm orunui
    orunui [mi]
  • phát âm toull-lonk
    toull-lonk [br]
  • phát âm пучина
    пучина [ru]
  • phát âm пропаст
    пропаст [bg]
  • phát âm abisso
    abisso [it]
  • phát âm abís
    abís [ca]
  • phát âm abbissu
    abbissu [scn]
  • phát âm ਖੱਡ
    ਖੱਡ [pa]
  • phát âm öfgrün
    öfgrün [fy]
  • phát âm amildegi
    amildegi [eu]
  • phát âm affwys
    affwys [cy]
  • phát âm tevenn
    tevenn [br]
  • phát âm otchłań
    otchłań [pl]
  • phát âm caidón
    caidón [ast]
  • phát âm Ofgrond
    Ofgrond [lb]
  • phát âm бездань
    бездань [be]
  • phát âm นรก
    นรก [th]
  • phát âm abbissi
    abbissi [scn]
  • phát âm 심연
    심연 [ko]
  • phát âm mawere
    mawere [sn]
  • phát âm humnerë
    humnerë [sq]
  • phát âm profundegajo
    profundegajo [eo]
  • phát âm دہ
    دہ [fa]
  • phát âm اتھاہ
    اتھاہ [ur]
  • phát âm fampana
    fampana [mg]
  • phát âm dilemo
    dilemo [eo]
  • Ghi âm từ inyenga inyenga [rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ sishenjele sishenjele [loz] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ incacanyo incacanyo [rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ umwonyo umwonyo [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ zumiñlil zumiñlil [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ qawlaan qawlaan [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bobipo bobipo [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ auejkatlan auejkatlan [nah] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ abume abume [ee] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ islonk islonk [br] Đang chờ phát âm