Thể loại:

adolescent

Đăng ký theo dõi adolescent phát âm

  • phát âm adolescente adolescente [es]
  • phát âm 사춘기 사춘기 [ko]
  • phát âm เด็กวัยรุ่น เด็กวัยรุ่น [th]
  • phát âm krennard krennard [br]
  • phát âm בוגר בוגר [he]
  • phát âm jonken jonken [lb]
  • phát âm tama wahine tama wahine [mi]
  • phát âm miejòme miejòme [oc]
  • phát âm pubertetlija pubertetlija [hr]
  • phát âm zovenéto zovenéto [vec]
  • phát âm gaztetxo gaztetxo [eu]
  • phát âm падлетак падлетак [be]
  • phát âm glasoed glasoed [cy]
  • phát âm 思春期の 思春期の [ja]
  • Ghi âm từ giuvenila giuvenila [rm] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ sakanjaza sakanjaza [mg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ umwangavu umwangavu [rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ umwanghavu umwanghavu [rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ vantojaza vantojaza [mg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ adoleszén adoleszén [an] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mokenaboholo mokenaboholo [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bakenaboholo bakenaboholo [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mosima mosima [tn] Đang chờ phát âm