Thể loại:

alce

Đăng ký theo dõi alce phát âm

  • phát âm 駝鹿 駝鹿 [zh]
  • phát âm 엘크 엘크 [ko]
  • phát âm گوزن شمالی گوزن شمالی [fa]
  • phát âm μους μους [el]
  • phát âm alci alci [ca]
  • Ghi âm từ butèio butèio [frp] Đang chờ phát âm