Thể loại:

Almond

Đăng ký theo dõi Almond phát âm

  • phát âm almendra almendra [es]
  • phát âm Mangel Mangel [de]
  • phát âm アーモンド アーモンド [ja]
  • phát âm Mandel Mandel [de]
  • phát âm crème de noyaux crème de noyaux [fr]
  • phát âm שקד שקד [he]
  • phát âm amendra amendra [ast]
  • phát âm amygdalus amygdalus [la]
  • phát âm 아몬드 아몬드 [ko]
  • phát âm amygdalum amygdalum [la]
  • phát âm ametla ametla [oc]
  • phát âm arbendol arbendol [eu]
  • phát âm mandelj mandelj [sl]
  • Ghi âm từ almandezenn almandezenn [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kukuchu kukuchu [qu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ munjeke munjeke [loz] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nguba nguba [kmb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ thamane thamane [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ნუშის ნუშის [ka] Đang chờ phát âm