Thể loại:

always

Đăng ký theo dõi always phát âm

  • phát âm always always [en]
  • phát âm zawsze zawsze [pl]
  • phát âm alltid alltid [sv]
  • phát âm semper semper [la]
  • phát âm luôn luôn luôn luôn [vi]
  • phát âm תמיד תמיד [he]
  • phát âm دَائِمًا دَائِمًا [ar]
  • phát âm mereu mereu [ro]
  • phát âm nigada nigada [chr]
  • phát âm alytd alytd [af]
  • phát âm 單路 單路 [wuu]
  • phát âm eyweys eyweys [sco]
  • phát âm دايما دايما [ar]
  • phát âm itsumo itsumo [ja]
  • phát âm luôn luôn [vi]
  • phát âm ömmer ömmer [li]
  • phát âm yaavaagalu yaavaagalu [kn]
  • phát âm agnanayon agnanayon [ilo]
  • phát âm sadaa sadaa [kn]
  • phát âm 明けても暮れても 明けても暮れても [ja]
  • phát âm هربار هربار [fa]
  • phát âm cafte cafte [bcq]
  • phát âm 不嘍 不嘍 [yue]
  • phát âm ہردم ہردم [ur]
  • phát âm ہر بار ہر بار [ur]
  • Ghi âm từ rumel rumel [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kúllúm kúllúm [kr] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ imisi yose imisi yose [rn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ haalzwie haalzwie [jam] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ aalzwie aalzwie [jam] Đang chờ phát âm