Thể loại:

August

Đăng ký theo dõi August phát âm

  • phát âm agosto agosto [es]
  • phát âm август август [ru]
  • phát âm أغسطس أغسطس [ar]
  • phát âm Auguste Auguste [fr]
  • phát âm ఆగష్టు ఆగష్టు [te]
  • phát âm sierpień sierpień [pl]
  • phát âm tháng tám tháng tám [vi]
  • phát âm srpen srpen [cs]
  • phát âm אוגוסט אוגוסט [he]
  • phát âm серпень серпень [uk]
  • phát âm 10 Αυγούστου 10 Αυγούστου [el]
  • phát âm Aug Aug [fr]
  • phát âm hachigatsu hachigatsu [ja]
  • phát âm austu austu [scn]
  • phát âm avgust avgust [sl]
  • phát âm Αύγουστος Αύγουστος [el]
  • phát âm August III Sas (= trzeci) August III Sas (= trzeci) [pl]
  • phát âm Hagayya Hagayya [om]
  • phát âm Agustus Agustus [ind]
  • phát âm غشت غشت [ar]
  • phát âm agosti agosti [sw]
  • phát âm Πρωταυγουστιά Πρωταυγουστιά [el]
  • phát âm ougùstùs ougùstùs [pap]
  • phát âm aùsto aùsto [nap]
  • phát âm avqust avqust [az]
  • phát âm ‘aukake ‘aukake [haw]
  • phát âm 12 Αυγούστου 12 Αυγούστου [el]
  • phát âm 9 Αυγούστου 9 Αυγούστου [el]
  • phát âm 11 Αυγούστου 11 Αυγούστου [el]
  • phát âm 6 Αυγούστου 6 Αυγούστου [el]
  • phát âm Agostu Agostu [ast]
  • phát âm Gelawêj Gelawêj [ku]
  • phát âm 15 Αυγούστου 15 Αυγούστου [el]
  • phát âm 13 Αυγούστου 13 Αυγούστου [el]
  • phát âm fescht fescht [pdc]
  • phát âm สิงหาคม สิงหาคม [th]
  • phát âm 14 Αυγούστου 14 Αυγούστου [el]
  • phát âm 8 Αυγούστου 8 Αυγούστου [el]
  • phát âm ogas ogas [tpi]
  • phát âm 7 Αυγούστου 7 Αυγούστου [el]
  • phát âm Tebax Tebax [kmr]
  • phát âm ऑगस्ट ऑगस्ट [mr]
  • phát âm Аўгуста Аўгуста [be]
  • phát âm Emil August Fieldorf Emil August Fieldorf [pl]
  • phát âm Zygmunt II August Zygmunt II August [pl]
  • phát âm Stanisław August Thugutt Stanisław August Thugutt [pl]
  • phát âm جلیلُ القدر جلیلُ القدر [ur]
  • Ghi âm từ agoosto agoosto [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Das Awkscht Fescht Das Awkscht Fescht [pdc] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ingci ingci [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ myandagaro myandagaro [rn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ eyethupha eyethupha [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ogasiti ogasiti [ny] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ogost ogost [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ пахун пахун [lez] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ agwadoji agwadoji [ha] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ u-agasti u-agasti [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ agasti agasti [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ akostu akostu [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ phato phato [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ uncwaba uncwaba [zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ aggusti aggusti [iu | kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ aoty aoty [mg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ awkscht awkscht [pdc] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ʻAkosi ʻAkosi [to] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ phatwe phatwe [tn] Đang chờ phát âm