Thể loại:

bigote

Đăng ký theo dõi bigote phát âm

  • phát âm вусы вусы [be]
  • phát âm schnauz schnauz [lb]
  • phát âm bibote bibote [eu]
  • phát âm knír knír [cs]
  • phát âm bisikleta bisikleta [tl]
  • phát âm 콧수염 콧수염 [ko]
  • phát âm mostacha mostacha [oc]
  • phát âm baffu baffu [scn]
  • phát âm sharubu sharubu [sw]
  • Ghi âm từ mourrenn mourrenn [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ moustach moustach [ht] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mustacci mustacci [co] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mustaz mustaz [rm] Đang chờ phát âm