Thể loại:

caballo

Đăng ký theo dõi caballo phát âm

  • phát âm càal
    càal [lmo]
  • phát âm caballo
    caballo [es]
  • Ghi âm từ cavaddu cavaddu [co] Đang chờ phát âm
  • phát âm cavàll
    cavàll [nap]
  • phát âm gato
    gato [es]
  • phát âm herrado
    herrado [es]
  • phát âm hoi
    hoi [nl]
  • Ghi âm từ kawell kawell [arn] Đang chờ phát âm
  • phát âm zirgs
    zirgs [lv]
  • phát âm حِصان
    حِصان [ar]