Thể loại:

cadera

Đăng ký theo dõi cadera phát âm

  • phát âm Hüfte
    Hüfte [de]
  • phát âm kyčel
    kyčel [cs]
  • phát âm ilia
    ilia [eo]
  • phát âm مفصل ران
    مفصل ران [fa]
  • phát âm aldaka
    aldaka [eu]
  • phát âm Hëff
    Hëff [lb]
  • phát âm anch
    anch [ht]
  • phát âm сцягно
    сцягно [be]
  • Ghi âm từ chalun chalun [rm] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ xuxe xuxe [arn] Đang chờ phát âm