Thể loại:

codo

Đăng ký theo dõi codo phát âm

  • Ghi âm từ turirima turirima [rap] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ xulixuli xulixuli [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cumbel cumbel [rm] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ gòditu gòditu [co] Đang chờ phát âm
  • phát âm ukondo
    ukondo [eu]
  • phát âm loket
    loket [cs]
  • phát âm koud
    koud [af]
  • phát âm локаць
    локаць [be]
  • phát âm ielebou
    ielebou [lb]
  • phát âm coide
    coide [oc]
  • phát âm αγκώνα
    αγκώνα [el]
  • phát âm ارنج
    ارنج [fa]