Thể loại:

dialect

Đăng ký theo dõi dialect phát âm

  • phát âm hanebüchener
    hanebüchener [de]
  • phát âm Zimbrisch
    Zimbrisch [de]
  • phát âm Hollandish
    Hollandish [en]
  • phát âm rüttern
    rüttern [de]
  • Ghi âm từ chigheummao chigheummao [rgn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Tüfelsbrugg Tüfelsbrugg [gsw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Y Bowyseg Y Bowyseg [cy] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Y Ddyfedeg Y Ddyfedeg [cy] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Y Wenhwyseg Y Wenhwyseg [cy] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Y Wyndodeg Y Wyndodeg [cy] Đang chờ phát âm