Thể loại:

digit

Đăng ký theo dõi digit phát âm

  • phát âm 1 1 [cs]
  • phát âm 2 2 [fr]
  • phát âm 5 5 [en]
  • phát âm 8 8 [es]
  • phát âm 4 4 [en]
  • phát âm 3 3 [en]
  • phát âm 7 7 [en]
  • phát âm 6 6 [de]
  • phát âm 9 9 [fr]
  • phát âm pięć pięć [pl]
  • phát âm cztery cztery [pl]
  • phát âm dziewięć dziewięć [pl]
  • phát âm osiem osiem [pl]
  • phát âm 1 (jeden) 1 (jeden) [pl]
  • phát âm 3 ( trzy) 3 ( trzy) [pl]
  • phát âm cyfrowa cyfrowa [pl]
  • phát âm jednym jednym [pl]
  • phát âm ろくせん ろくせん [ja]
  • phát âm trzema - trzyma trzema - trzyma [pl]
  • phát âm ろくせんはっぴゃく ろくせんはっぴゃく [ja]
  • Ghi âm từ ଏକ ଏକ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଚାରି ଚାରି [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ତିନି ତିନି [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଦୁଇ ଦୁଇ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ପାଞ୍ଚ ପାଞ୍ଚ [or] Đang chờ phát âm