Thể loại:

eagle

Đăng ký theo dõi eagle phát âm

  • Ghi âm từ leq're leq're [lez] Đang chờ phát âm
  • phát âm аро́л
    аро́л [be]
  • phát âm hvithodehavørn
    hvithodehavørn [no]
  • phát âm אָדלער
    אָדלער [yi]
  • Ghi âm từ helî helî [zza] Đang chờ phát âm
  • phát âm bürgüt
    bürgüt [tk]
  • phát âm mwewe
    mwewe [sw]
  • Ghi âm từ ущоб ущоб [tg] Đang chờ phát âm
  • phát âm gorgor
    gorgor [es]
  • Ghi âm từ ekara ekara [mi] Đang chờ phát âm
  • phát âm acuile
    acuile [fur]
  • phát âm eagle
    eagle [en]
  • phát âm eryr
    eryr [cy]
  • phát âm odla
    odla [sv]
  • phát âm ukoronowany
    ukoronowany [pl]
  • phát âm anca
    anca [es]
  • phát âm migizi
    migizi [oj]
  • phát âm ørn
    ørn [da]
  • phát âm στικταετός
    στικταετός [el]
  • phát âm urley
    urley [gv]
  • Ghi âm từ engondó engondó [ln] Đang chờ phát âm
  • phát âm àquila
    àquila [lij]
  • Ghi âm từ küchügen küchügen [ky] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nakturalik nakturalik [iu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ empungu empungu [lg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ chimbanga chimbanga [ny] Đang chờ phát âm
  • phát âm Kunal
    Kunal [gu]
  • phát âm Aar
    Aar [de]
  • Ghi âm từ ngonga ngonga [kmb] Đang chờ phát âm
  • phát âm orlo
    orlo [es]
  • Ghi âm từ iigl iigl [jam] Đang chờ phát âm
  • phát âm արծիվ
    արծիվ [hy]
  • phát âm গল
    গল [bn]
  • phát âm Adla
    Adla [pt]
  • phát âm samatasègè
    samatasègè [bm]
  • phát âm àgogia
    àgogia [lij]
  • Ghi âm từ juhurmar juhurmar [ha] Đang chờ phát âm
  • phát âm agula
    agula [co]
  • Ghi âm từ గూళి గూళి [te] Đang chờ phát âm
  • phát âm څرخ
    څرخ [ps]
  • phát âm Giant Eagle
    Giant Eagle [en]
  • phát âm бүркіт
    бүркіт [kk]
  • Ghi âm từ adlari adlari [rom] Đang chờ phát âm
  • phát âm бүргэд
    бүргэд [mn]
  • phát âm chim ưng
    chim ưng [vi]
  • Ghi âm từ aiglo aiglo [frp] Đang chờ phát âm
  • phát âm àcula
    àcula [scn]
  • phát âm acula
    acula [es]
  • phát âm quila
    quila [es]
  • phát âm นกอินทรีย์
    นกอินทรีย์ [th]
  • Ghi âm từ ajkla ajkla [mt] Đang chờ phát âm
  • phát âm ērglis
    ērglis [lv]
  • phát âm イーグル
    イーグル [ja]
  • phát âm örn
    örn [is]
  • phát âm बाज
    बाज [hi]
  • Ghi âm từ malfini malfini [ht] Đang chờ phát âm
  • phát âm agila
    agila [sv]
  • phát âm арол
    арол [be]
  • Ghi âm từ aigue aigue [wa] Đang chờ phát âm
  • phát âm 독수리
    독수리 [ko]
  • phát âm voromahery
    voromahery [mg]
  • Ghi âm từ ntsu ntsu [st] Đang chờ phát âm
  • phát âm aliga
    aliga [es]
  • phát âm cuauhtli
    cuauhtli [nah]
  • Ghi âm từ ukhozi ukhozi [xh | zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ëkara ëkara [mi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ aeko aeko [haw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nattoralik nattoralik [ik | kl] Đang chờ phát âm
  • phát âm arrano
    arrano [eu]
  • phát âm paka
    paka [ay]
  • phát âm ágila
    ágila [ast]
  • phát âm Liverbird
    Liverbird [en]
  • phát âm agla
    agla [oc]
  • phát âm aigle
    aigle [fr]
  • phát âm eylo
    eylo [ku]