Thể loại:

Egunak

Đăng ký theo dõi Egunak phát âm

  • phát âm Egunak
    Egunak [eu]
  • phát âm Neskenegüna
    Neskenegüna [eu]
  • Ghi âm từ barikua barikua [eu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ eguaztena eguaztena [eu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ eguena eguena [eu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ martitzena martitzena [eu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Zapatua Zapatua [eu] Đang chờ phát âm