Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Thể loại:
Embryology
Đăng ký theo dõi Embryology phát âm
76 từ được đánh dấu là "Embryology".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm Ian Wilmut
Ian Wilmut
[
en
]
phát âm anlage
anlage
[
de
]
phát âm morula
morula
[
it
]
phát âm Mesoderm
Mesoderm
[
de
]
phát âm epigenesis
epigenesis
[
en
]
phát âm neuropore
neuropore
[
en
]
phát âm blástula
blástula
[
es
]
phát âm Martin Rathke
Martin Rathke
[
de
]
phát âm gastrula
gastrula
[
de
]
phát âm Lisa Jardine
Lisa Jardine
[
en
]
phát âm blastula
blastula
[
de
]
phát âm Blastocoel
Blastocoel
[
en
]
phát âm somite
somite
[
en
]
phát âm archenteron
archenteron
[
de
]
phát âm segmentation
segmentation
[
en
]
phát âm ectoderma
ectoderma
[
ca
]
phát âm exocoelomic
exocoelomic
[
en
]
phát âm blastoporo
blastoporo
[
it
]
phát âm Endoderm
Endoderm
[
de
]
phát âm Gastrulation
Gastrulation
[
de
]
phát âm 胚胎学
胚胎学
[
zh
]
phát âm gastrulació
gastrulació
[
ca
]
phát âm Entoderm
Entoderm
[
de
]
phát âm mesodermal
mesodermal
[
de
]
phát âm diploblastico
diploblastico
[
it
]
phát âm endoderma
endoderma
[
ca
]
phát âm Blastomer
Blastomer
[
de
]
phát âm ectodermal
ectodermal
[
en
]
phát âm Epiblast
Epiblast
[
de
]
phát âm archentéron
archentéron
[
fr
]
phát âm Furchung
Furchung
[
de
]
phát âm blastomere
blastomere
[
en
]
phát âm blastomère
blastomère
[
fr
]
phát âm arquêntero
arquêntero
[
pt
]
phát âm ectoderm
ectoderm
[
en
]
phát âm endodermic
endodermic
[
en
]
phát âm gàstrula
gàstrula
[
ca
]
phát âm mesoderma
mesoderma
[
ca
]
phát âm gastrulación
gastrulación
[
es
]
phát âm arquènteron
arquènteron
[
ca
]
phát âm Morphogenese
Morphogenese
[
de
]
phát âm endodermico
endodermico
[
it
]
phát âm thoraco-omphalopagus
thoraco-omphalopagus
[
en
]
phát âm triploblastisch
triploblastisch
[
de
]
phát âm segmentació
segmentació
[
ca
]
phát âm ectoderme
ectoderme
[
fr
]
phát âm diploblastisch
diploblastisch
[
de
]
phát âm entoderma
entoderma
[
it
]
phát âm épiderme
épiderme
[
fr
]
phát âm cebocephaly
cebocephaly
[
en
]
phát âm triploblastico
triploblastico
[
it
]
phát âm craniopagus
craniopagus
[
en
]
phát âm entodermic
entodermic
[
en
]
phát âm splanchnopleure
splanchnopleure
[
en
]
phát âm Ektoderm
Ektoderm
[
de
]
phát âm foramen secundum
foramen secundum
[
en
]
phát âm somitomeres
somitomeres
[
en
]
phát âm entodermico
entodermico
[
it
]
phát âm foramen primum
foramen primum
[
en
]
phát âm amniochorionic
amniochorionic
[
en
]
phát âm dichorionic
dichorionic
[
en
]
phát âm mesodermico
mesodermico
[
it
]
phát âm monochorionic
monochorionic
[
en
]
phát âm embriogènesi
embriogènesi
[
ca
]
phát âm mesodermic
mesodermic
[
en
]
phát âm entodermal
entodermal
[
en
]
phát âm ectodermico
ectodermico
[
it
]
phát âm somitomere
somitomere
[
en
]
phát âm somatopleure
somatopleure
[
en
]
phát âm vasculogenesis
vasculogenesis
[
en
]
phát âm blàstula
blàstula
[
ca
]
phát âm embryoblast
embryoblast
[
en
]
phát âm hypoblast
hypoblast
[
en
]
phát âm visceropleure
visceropleure
[
en
]
phát âm intraembryonic
intraembryonic
[
en
]
phát âm ایمبریولوجی
ایمبریولوجی
[
ur
]