Thể loại:

five

Đăng ký theo dõi five phát âm

  • phát âm 五 [zh]
  • phát âm خمسة خمسة [ar]
  • phát âm quintuple quintuple [fr]
  • phát âm fem fem [da]
  • phát âm quinque quinque [la]
  • phát âm pieci pieci [lv]
  • phát âm cinc cinc [oc]
  • phát âm fimm fimm [fo]
  • phát âm peen peen [en]
  • phát âm záptaŋ záptaŋ [lkt]
  • phát âm niyânan niyânan [cr]
  • phát âm ௫ [ta]
  • phát âm په نج په نج [ku]
  • phát âm panc panc [zza]
  • phát âm na'n na'n [mic]
  • phát âm ʻelima ʻelima [haw]
  • phát âm ఐదు ఐదు [te]
  • phát âm päť päť [sk]
  • phát âm ਪੰਜ ਪੰਜ [pa]
  • phát âm pięść - pięć - piędź pięść - pięć - piędź [pl]
  • phát âm հինգ հինգ [hy]
  • phát âm ஐநது ஐநது [ta]
  • phát âm queig queig [gv]
  • Ghi âm từ kusihlanu kusihlanu [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ପାଞ୍ଚ ପାଞ୍ଚ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ୫ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ feifi feifi [srn] Đang chờ phát âm