Thể loại:

flea

Đăng ký theo dõi flea phát âm

  • phát âm pike pike [en]
  • phát âm Xenopsylla cheopis Xenopsylla cheopis [en]
  • phát âm برغوث برغوث [ar]
  • phát âm פֿלױ פֿלױ [yi]
  • phát âm pupuce pupuce [fr]
  • phát âm Nexgard Nexgard [en]
  • Ghi âm từ jargan jargan [gv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mbuanana mbuanana [kmb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ tə́rgáwù tə́rgáwù [kr] Đang chờ phát âm