Thể loại:

here

Đăng ký theo dõi here phát âm

  • phát âm tu tu [fr]
  • phát âm pano pano [tr]
  • phát âm akai akai [ja]
  • phát âm פה פה [he]
  • phát âm כאן כאן [he]
  • phát âm hie hie [de]
  • phát âm הנה הנה [he]
  • phát âm omaa omaa [oj]
  • phát âm 此地 此地 [wuu]
  • phát âm tutaj tutaj [pl]
  • phát âm kuno kuno [de]
  • phát âm guini guini [ch]
  • phát âm Omma Omma [fo]
  • phát âm ایره ایره [ku]
  • phát âm هُنَا هُنَا [ar]
  • phát âm hjir hjir [fy]
  • phát âm 咯里 咯里 [hsn]
  • phát âm chal chal [es]
  • phát âm an-seo an-seo [gd]
  • phát âm ccà ccà [nap]
  • phát âm یہاں یہاں [ur]
  • phát âm פֹּה פֹּה [he]
  • phát âm Muno Muno [de]
  • phát âm cca (avverbiu) cca (avverbiu) [scn]
  • phát âm omaamapii omaamapii [oj]
  • Ghi âm từ lapha lapha [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ amañ amañ [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ʻaneʻi ʻaneʻi [haw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଏଠାରେ ଏଠାରେ [or] Đang chờ phát âm