Thể loại:

July

Đăng ký theo dõi July phát âm

  • phát âm juli
    juli [de]
  • phát âm lui
    lui [fr]
  • phát âm 七月
    七月 [zh]
  • phát âm июль
    июль [ru]
  • phát âm jul
    jul [da]
  • phát âm липень
    липень [uk]
  • phát âm červenec
    červenec [cs]
  • phát âm lipiec
    lipiec [pl]
  • phát âm กรกฎาคม
    กรกฎาคม [th]
  • phát âm Шілде
    Шілде [kk]
  • phát âm يوليو
    يوليو [ar]
  • phát âm shichigatsu
    shichigatsu [ja]
  • phát âm Ιούλιος
    Ιούλιος [el]
  • phát âm జూలై
    జూలై [te]
  • phát âm Hulyo
    Hulyo [tl]
  • phát âm יולי
    יולי [he]
  • phát âm lýul
    lýul [tk]
  • phát âm Iyul
    Iyul [uz]
  • phát âm lyul
    lyul [uz]
  • phát âm जुलै
    जुलै [mr]
  • phát âm ліпеня
    ліпеня [be]
  • phát âm yüli
    yüli [pap]
  • phát âm yuli
    yuli [ha]
  • phát âm julij
    julij [sl]
  • phát âm Xunetu
    Xunetu [ast]
  • phát âm Adoolessa
    Adoolessa [om]
  • phát âm iuglio
    iuglio [nap]
  • phát âm Чэрвень
    Чэрвень [be]
  • phát âm jolay
    jolay [mg]
  • phát âm Júlí
    Júlí [is]
  • phát âm tháng bảy
    tháng bảy [vi]
  • phát âm julayi
    julayi [te]
  • phát âm júl
    júl [sk]
  • phát âm Čhaŋpȟásapa wi
    Čhaŋpȟásapa wi [lkt]
  • phát âm julai
    julai [sw]
  • phát âm чиле
    чиле [mk]
  • phát âm يوليه
    يوليه [ar]
  • Ghi âm từ phupu phupu [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ июл июл [tg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ eyekhala eyekhala [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Siamlɔm Siamlɔm [ee] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ phukwi phukwi [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ujulayi ujulayi [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nyakanga nyakanga [rn | rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ luuliyo luuliyo [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kuliw kuliw [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kholwane kholwane [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ keje keje [yo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Siulai Siulai [to] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Tîrmeh Tîrmeh [ku] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ uyulayi uyulayi [zu] Đang chờ phát âm