Thể loại:

labio

Đăng ký theo dõi labio phát âm

  • phát âm Lëps
    Lëps [lb]
  • phát âm ret
    ret [da]
  • Ghi âm từ mellfüwüṉ mellfüwüṉ [arn] Đang chờ phát âm
  • phát âm lef
    lef [nl]
  • Ghi âm từ labbru labbru [co] Đang chờ phát âm
  • phát âm ezpain
    ezpain [eu]
  • phát âm lèv
    lèv [ht]
  • phát âm губа
    губа [ru]
  • phát âm pòt
    pòt [oc]