Thể loại:

lamb

Đăng ký theo dõi lamb phát âm

  • phát âm lamb lamb [en]
  • phát âm Mouton Mouton [fr]
  • phát âm lam lam [nl]
  • phát âm ngây thơ ngây thơ [vi]
  • phát âm bildots bildots [eu]
  • phát âm agnel agnel [fur]
  • phát âm ラム ラム [ja]
  • phát âm lemke lemke [de]
  • phát âm kuzu kuzu [ja]
  • phát âm ondry ondry [mg]
  • phát âm گوشت گوسفند گوشت گوسفند [fa]
  • phát âm хурга хурга [mn]
  • phát âm Berx Berx [kmr]
  • phát âm anzòne anzòne [sc]
  • phát âm kordero kordero [tl]
  • phát âm schof schof [bar]
  • phát âm Ɗan rago Ɗan rago [ha]
  • phát âm jērs jērs [lv]
  • phát âm бараніна бараніна [be]
  • phát âm মেষশাবক মেষশাবক [bn]
  • phát âm ŝafido ŝafido [eo]
  • phát âm lamsbout lamsbout [nl]
  • phát âm lamchi lamchi [pap]
  • phát âm lambaliha lambaliha [et]
  • phát âm қой қой [kk]
  • phát âm agnieddu agnieddu [scn]
  • phát âm cârlan cârlan [ro]
  • phát âm เนื้อแกะ เนื้อแกะ [th]
  • phát âm jehněčí jehněčí [cs]
  • phát âm reme reme [es]
  • phát âm jagnje jagnje [sl]
  • Ghi âm từ savaaraq savaaraq [kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ korderu korderu [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nayl nayl [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ támà támà [kr | hil] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ agnellu agnellu [co] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ agnèu agnèu [frp] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ sagasogo sagasogo [bm] Đang chờ phát âm