Thể loại:

mayo

Đăng ký theo dõi mayo phát âm

  • phát âm май
    май [ru]
  • phát âm maggio
    maggio [it]
  • phát âm majo
    majo [eo]
  • phát âm మే
    మే [te]
  • phát âm maig
    maig [ca]
  • phát âm maiatz
    maiatz [eu]
  • phát âm maï
    maï [pcd]
  • phát âm ماه مه
    ماه مه [fa]
  • phát âm ماي
    ماي [ar]
  • phát âm במאי
    במאי [he]
  • phát âm maý
    maý [tk]
  • phát âm Mayu
    Mayu [es]
  • phát âm meie
    meie [et]
  • phát âm mejju
    mejju [mt]
  • phát âm màzzo
    màzzo [lij]
  • phát âm tháng năm
    tháng năm [vi]
  • phát âm Cúnga Fheichín
    Cúnga Fheichín [ga]
  • Ghi âm từ matg matg [rm] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ meyi meyi [ny | xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ umeyi umeyi [xh | zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ maaji maaji [iu | kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kàrún kàrún [yo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ inkhwekhweti inkhwekhweti [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ gicurasi gicurasi [rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Damɛ Damɛ [ee] Đang chờ phát âm