Thể loại:

Modenese dialect

Đăng ký theo dõi Modenese dialect phát âm

  • phát âm Frida
    Frida [ca]
  • phát âm mât
    mât [fr]
  • phát âm Rader
    Rader [de]
  • phát âm marì
    marì [nap]
  • phát âm sē
    [egl]
  • phát âm Tasi
    Tasi [ca]
  • phát âm vòmit
    vòmit [ca]
  • phát âm savér
    savér [vec]
  • phát âm vésti
    vésti [cs]
  • phát âm antibiòtic
    antibiòtic [ca]
  • phát âm òm
    òm [oc]
  • phát âm ginta
    ginta [lv]
  • phát âm élber
    élber [egl]
  • phát âm fridi
    fridi [eo]
  • phát âm ôt
    ôt [egl]
  • phát âm vèder
    vèder [pms]
  • phát âm sotvésta
    sotvésta [egl]
  • phát âm sternûd
    sternûd [egl]
  • phát âm lêt
    lêt [egl]
  • phát âm tirànt
    tirànt [egl]
  • phát âm sćiâf
    sćiâf [egl]
  • phát âm sêt
    sêt [egl]
  • phát âm spreccagrógn
    spreccagrógn [egl]
  • phát âm busòun
    busòun [egl]
  • phát âm furcòun
    furcòun [egl]
  • phát âm infilèr
    infilèr [egl]
  • phát âm scarâć
    scarâć [egl]
  • phát âm uvradōr ecològic
    uvradōr ecològic [egl]
  • phát âm fulminànt
    fulminànt [egl]
  • phát âm nuèter
    nuèter [egl]
  • phát âm stanèla
    stanèla [egl]
  • phát âm turâć
    turâć [egl]
  • phát âm vésta
    vésta [egl]
  • phát âm infilzèr
    infilzèr [egl]
  • phát âm làgn
    làgn [egl]
  • phát âm lêrd
    lêrd [egl]
  • phát âm ruscaróla
    ruscaróla [egl]
  • phát âm stanèli
    stanèli [egl]
  • phát âm stremnèr
    stremnèr [egl]
  • phát âm murtadèla
    murtadèla [egl]
  • phát âm sotvésti
    sotvésti [egl]
  • phát âm sparpajèr
    sparpajèr [egl]
  • phát âm tastèini
    tastèini [egl]
  • phát âm impuntèr
    impuntèr [egl]
  • phát âm inspruchèr
    inspruchèr [egl]
  • phát âm spreccanèś
    spreccanèś [egl]
  • phát âm starnûd
    starnûd [egl]
  • phát âm tiràcla
    tiràcla [egl]
  • phát âm avarìsia
    avarìsia [egl]
  • phát âm bvinèl
    bvinèl [egl]
  • phát âm lègn
    lègn [egl]
  • phát âm linsō
    linsō [egl]
  • phát âm linsōl
    linsōl [egl]
  • phát âm murtadèli
    murtadèli [egl]
  • phát âm ruscaróli
    ruscaróli [egl]
  • phát âm spasèin
    spasèin [egl]
  • phát âm spasèr
    spasèr [egl]
  • phát âm strasèr
    strasèr [egl]
  • phát âm tastèina
    tastèina [egl]
  • phát âm tiràcli
    tiràcli [egl]
  • Ghi âm từ acanî acanî [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ acanimèint acanimèint [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ arghignèr-es arghignèr-es [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ autostrèda autostrèda [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ autostrèdi autostrèdi [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ aviditê aviditê [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ badîl badîl [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bastunèda bastunèda [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bastunèdi bastunèdi [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ becamòrt becamòrt [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bèś bèś [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bibliotechêr bibliotechêr [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bibliutecàri bibliutecàri [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ binèl binèl [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bógn bógn [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bógna bógna [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bógni bógni [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bulgnéś bulgnéś [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bunìsim bunìsim [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ calamêr calamêr [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ calzéder calzéder [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ calzulèr calzulèr [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ camufèr camufèr [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ casôt casôt [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ casunèt casunèt [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ catèr catèr [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cgnósser cgnósser [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cgnusèinza cgnusèinza [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cgnùser cgnùser [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ciùc ciùc [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cùna cùna [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cunèr cunèr [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cùni cùni [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cuśèina cuśèina [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cuśèini cuśèini [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dēś dēś [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dessàvved dessàvved [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dimàndi dimàndi [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dimóndi dimóndi [egl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dintadùra dintadùra [egl] Đang chờ phát âm