Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Thể loại:
New Testament
Đăng ký theo dõi New Testament phát âm
51 từ được đánh dấu là "New Testament".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm Dunamis
Dunamis
[
en
]
phát âm acharit-hayamim
acharit-hayamim
[
he
]
phát âm Arimathea
Arimathea
[
en
]
phát âm Barnabas
Barnabas
[
da
]
phát âm Son of God
Son of God
[
en
]
phát âm Herod the Great
Herod the Great
[
en
]
phát âm Iscariot
Iscariot
[
en
]
phát âm cohen gadol
cohen gadol
[
he
]
phát âm Γολγοθάς
Γολγοθάς
[
el
]
phát âm Gergesenes
Gergesenes
[
en
]
phát âm Θωμάς
Θωμάς
[
el
]
phát âm Lydda
Lydda
[
he
]
phát âm Pilate
Pilate
[
en
]
phát âm road to Damascus
road to Damascus
[
en
]
phát âm Armagedon
Armagedon
[
es
]
phát âm glossa
glossa
[
en
]
phát âm Gerasene
Gerasene
[
en
]
phát âm Mnason
Mnason
[
en
]
phát âm Chuza
Chuza
[
es
]
phát âm Pericope Adulterae
Pericope Adulterae
[
la
]
phát âm deisidaimonia
deisidaimonia
[
en
]
phát âm Syrophoenician
Syrophoenician
[
en
]
phát âm Oberammergau Passion Play
Oberammergau Passion Play
[
en
]
phát âm 新約
新約
[
zh
]
phát âm Muratorian
Muratorian
[
en
]
phát âm Μαρία Μαγδαληνή
Μαρία Μαγδαληνή
[
el
]
phát âm kapparah
kapparah
[
en
]
phát âm Πόντιος Πιλάτος
Πόντιος Πιλάτος
[
el
]
phát âm Επαφρόδιτος
Επαφρόδιτος
[
el
]
phát âm Εμμαούς
Εμμαούς
[
el
]
phát âm kingdom of heaven
kingdom of heaven
[
en
]
phát âm Κλωπάς
Κλωπάς
[
el
]
phát âm Ιεροπρεπής
Ιεροπρεπής
[
el
]
phát âm φάτνη
φάτνη
[
el
]
phát âm Ιούδας ο Ισκαριώτης
Ιούδας ο Ισκαριώτης
[
el
]
phát âm Ναζαρέτ
Ναζαρέτ
[
el
]
phát âm Joseph of Arimathea
Joseph of Arimathea
[
en
]
phát âm Καϊάφας
Καϊάφας
[
el
]
phát âm Ματθίας
Ματθίας
[
el
]
phát âm κοσμέω
κοσμέω
[
grc
]
phát âm деяния
деяния
[
ru
]
phát âm Νικόδημος
Νικόδημος
[
el
]
phát âm ἐπερωτάω
ἐπερωτάω
[
grc
]
phát âm Cohen hagadol
Cohen hagadol
[
he
]
phát âm Herod of Judea
Herod of Judea
[
en
]
phát âm Μυστικός Δείπνος
Μυστικός Δείπνος
[
el
]
phát âm Βαραββάς
Βαραββάς
[
el
]
phát âm Άννας
Άννας
[
el
]
phát âm οφείλοντες
οφείλοντες
[
el
]
phát âm Sakkeus
Sakkeus
[
fi
]
Ghi âm từ Bagong Tipan
Bagong Tipan
[
tl
]
Đang chờ phát âm