Thể loại:

nine

Đăng ký theo dõi nine phát âm

  • phát âm new new [en]
  • phát âm neuf neuf [fr]
  • phát âm תשע תשע [he]
  • phát âm ku ku [ngh]
  • phát âm sembilan sembilan [ind]
  • phát âm ცხრა ცხრა [ka]
  • phát âm hae hae [fi]
  • phát âm きゅう きゅう [ja]
  • phát âm níggju níggju [fo]
  • phát âm neh neh [tlh]
  • phát âm siyam siyam [tl]
  • phát âm نُه نُه [fa]
  • phát âm kyuu kyuu [ja]
  • phát âm ஒன்பது ஒன்பது [ta]
  • phát âm ʻeiwa ʻeiwa [haw]
  • phát âm nuy nuy [gv]
  • phát âm deväť deväť [sk]
  • phát âm ਨੌਂ ਨੌਂ [pa]
  • phát âm ինը ինը [hy]
  • phát âm napčíyuŋka napčíyuŋka [lkt]
  • phát âm novennial novennial [en]
  • phát âm kêkâ-mitâtaht kêkâ-mitâtaht [cr]
  • phát âm deviņi deviņi [lv]
  • phát âm nûf nûf [fur]
  • phát âm نینە نینە [ku]
  • phát âm enneagonal enneagonal [ca]
  • Ghi âm từ ନଅ ନଅ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ௯ [ta] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ୯ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ciwa ciwa [fj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kuyimfica kuyimfica [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ naigi naigi [srn] Đang chờ phát âm