Thể loại:

only

Đăng ký theo dõi only phát âm

  • phát âm anely
    anely [sco]
  • phát âm but
    but [en]
  • phát âm Dake
    Dake [en]
  • phát âm ečé
    ečé [lkt]
  • phát âm enige
    enige [nl]
  • phát âm hakle
    hakle [sk]
  • Ghi âm từ honggl honggl [jam] Đang chờ phát âm
  • phát âm jedynie
    jedynie [pl]
  • phát âm jedyny
    jedyny [pl]
  • Ghi âm từ jenož jenož [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kuphela kuphela [zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ onggl onggl [jam] Đang chờ phát âm
  • phát âm saja
    saja [ind]
  • phát âm tylko
    tylko [pl]
  • phát âm wazuka
    wazuka [ja]
  • phát âm היחידה
    היחידה [he]
  • phát âm יחידה
    יחידה [he]
  • phát âm רק
    רק [he]
  • phát âm تش
    تش [ps]
  • Ghi âm từ ته نیا ته نیا [ku] Đang chờ phát âm
  • phát âm صِرف
    صِرف [ar]
  • phát âm しか
    しか [ja]